I- LASER CLADDING LÀ GÌ?
Nằm trong nhóm các quy trình thường được gọi là Hard – Facing.
Quy trình phủ laser là phương pháp phủ lớp phủ hoàn toàn đặc, liên kết kim loại và gần như tinh khiết, có thể được sử dụng để tăng khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn hoặc tăng khả năng chịu va đập của các thành phần kim loại.
Trong một số trường hợp, cả ba đặc tính đều có thể được cải thiện.
Nguyên lý:

Quy trình này sử dụng chùm tia laser công suất cao được hội tụ chính xác (Nguồn Laser là Fiber Laser) làm tan chảy lớp mỏng vật liệu nền để tạo ra vũng hàn.
Bột kim loại được làm nóng chảy bởi chum tia laser, được luồng khí bảo vệ trơ mang theo, được thổi đồng trục qua chùm tia laser dưới tốc độ cao của khí nén.
2 vùng kim loại nóng chảy được làm lắng đọng, tạo liên kết kim loại và hình thành lớp phủ laser cladding.
ĐẶC TÍNH LỚP PHỦ
Nhiệt độ tại vũng hàn: > 1300 độ C (Làm nóng chảy vật liệu tạo liên kết kim loại). Vùng ảnh hưởng nhiệt: 100 – 250 độ C
- Độ dày của một lớp phủ: 0.2 – 2mm (có thể đắp nhiều lớp lên nhau)
- Nhiệt lượng tỏa ra: Thấp – Trung Bình (điều này làm giảm ứng suất nhiệt và hạn chế việc làm cong, vênh và ảnh hưởng tới cơ tính vật liệu nền)
- Độ bám dính: Liên kết kim loại
- Cấu trúc: Hoàn toàn đặc (Độ xốp < 1%)
- Vật liệu nền: Thép các bon, Thép hợp kim, Thép không gỉ, gang, hợp kim ni-ken, đồng…..
- Vật liệu phủ: Hợp kim Wc/Ni, Hợp kim Ni, thép không gỉ, Inconel 625, Đồng, Nhôm, Hợp kim gốm như tungsten Carbide

II- Ứng Dụng:
Laser cladding được biết đến như phương pháp tuyệt vời trong việc phủ hard-facing, chịu mài mòn, va đập cũng như dùng để phục hồi, với các ứng dụng xuất hiện tại các ngành phổ biến như:
🔧 1. Ngành cơ khí chế tạo & khuôn mẫu

Ứng dụng:
- Phục hồi khuôn đúc áp lực, khuôn nhựa: Tái tạo phần bị mòn, nứt, hoặc lỗi mà không cần làm lại toàn bộ khuôn.
- Gia cường bề mặt khuôn: Tăng độ cứng, chống mài mòn cho các phần tiếp xúc nhiều với vật liệu nóng chảy.
- Bảo trì định kỳ khuôn dập nguội/nóng: Kéo dài tuổi thọ, tiết kiệm chi phí thay mới.
⚙️ 2. Công nghiệp chế tạo & sửa chữa thiết bị công nghiệp

Ứng dụng:
- Phục hồi trục, bạc đạn, bánh răng, cam: Bồi đắp chính xác các chi tiết bị mòn, đảm bảo kích thước ban đầu.
- Lớp phủ chống mài mòn trên lô cán, trục quay, con lăn.
- Tăng tuổi thọ cho linh kiện làm việc trong môi trường tải trọng nặng và có va đập.
⛽ 3. Ngành dầu khí & năng lượng

Ứng dụng:
- Phủ chống ăn mòn cho van, bơm, ống dẫn, sử dụng hợp kim như Inconel, Hastelloy, Stellite.
- Tăng khả năng chịu nhiệt và ăn mòn cho các bộ phận trong giàn khoan, thiết bị khai thác.
- Phục hồi thiết bị khoan, tua-bin, trục bơm dưới biển sâu.
🏭 4. Ngành xi măng & khai khoáng

Ứng dụng:
- Lớp phủ chống mài mòn cho tấm lót, bánh răng, trục máy nghiền.
- Gia cố các bộ phận chịu va đập mạnh (ví dụ: lưỡi nghiền, cánh vít).
- Tăng tuổi thọ các chi tiết hoạt động trong môi trường bụi, hạt mài lớn.
✈️ 5. Ngành hàng không & quốc phòng

Ứng dụng:
- Phục hồi lưỡi turbine khí, trục turbine, cánh quạt phản lực.
- Phủ lớp vật liệu đặc biệt chống nhiệt và oxy hóa trên bề mặt hợp kim niken, titan.
- Tùy biến vật liệu chức năng (FGM) cho các chi tiết nhẹ, bền, và chịu nhiệt cao.
🏥 6. Ngành y sinh & thiết bị y tế
Ứng dụng:
- Phủ lớp sinh học (biocompatible) như Ti, Ti6Al4V lên implant (khớp, xương, trụ răng).
- Phục hồi chi tiết dụng cụ phẫu thuật chính xác cao.
- Sản xuất implant tùy chỉnh với công nghệ tạo hình gần hoàn thiện (Near-net shape).
🏗️ 7. Ngành thép & luyện kim

Ứng dụng:
- Phục hồi và phủ cứng cho con lăn cán nóng/lạnh (work roll, backup roll):
- Tăng độ bền mài mòn, chịu nhiệt cho con lăn cán thép.
- Duy trì hình dạng và độ nhám bề mặt ổn định hơn so với con lăn truyền thống.
- Bảo trì các thiết bị trong lò luyện/thép cuộn:
- Trục dẫn, vòng bi, cánh khuấy, đầu vòi phun.
- Lớp phủ chống oxy hóa và ăn mòn nhiệt cho thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao.
🛢️ 8. Ngành chế tạo chi tiết khoan dầu khí & khai thác than

Chi tiết trọng điểm: Collar, Stabilizer, Reamer, Bit body
Ứng dụng:
- Bồi đắp hợp kim cứng (như Tungsten Carbide, Stellite) lên các vùng chịu va đập mạnh và mài mòn cao.
- Gia cố “ribs” hoặc “blades” của stabilizer để tăng tuổi thọ khi làm việc trong địa chất cứng hoặc mài mòn cao.
- Tùy biến lớp phủ composite cho từng vùng khác nhau trên chi tiết khoan (ví dụ: vùng chịu xoắn – lớp phủ dẻo, vùng chịu mài – lớp phủ cứng).
- Sửa chữa các chi tiết đắt tiền thay vì phải bỏ đi: Collar, trục khoan bị mòn, nứt.
Ưu điểm so với hàn đắp thông thường:
- Độ bám dính lớp phủ cao, ít nứt.
- Kiểm soát chính xác vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Ít biến dạng chi tiết – đặc biệt quan trọng với các chi tiết dài như drill collar.
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm, Quý Khách Hàng vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn tốt nhất.
HP/zalo: 0983300395
email: nga.laianh@assurich.com





















